📋 すべての手続きカテゴリ
Japan life procedures in Tiếng Việt
🛂
Thị thực và Tư cách Lưu trú
Các loại thị thực, thủ tục gia hạn và thẻ lưu trú
🏠
Đăng ký Thường trú
Cách đăng ký địa chỉ tại tòa thị chính
🏦
Mở Tài khoản Ngân hàng
Cách mở tài khoản ngân hàng tại Nhật Bản
🏥
Bảo hiểm Y tế Quốc dân
Thủ tục tham gia, phí và cách sử dụng bảo hiểm
📋
Lương hưu Quốc dân
Tham gia, miễn giảm và hoàn tiền lương hưu
💴
Thuế và Khai thuế
Thuế thu nhập và thủ tục khai thuế cho người nước ngoài
🏘️
Nhà ở và Thuê nhà
Cách thuê nhà tại Nhật Bản cho người nước ngoài
💼
Việc làm và Tìm việc
Giấy phép làm việc, tìm việc và thủ tục tuyển dụng
🚗
Bằng Lái xe
Chuyển đổi bằng lái nước ngoài và thi lấy bằng Nhật
🏫
Trường học và Giáo dục
Thủ tục nhập học trường Nhật Bản cho trẻ em
👶
Nhà trẻ và Mẫu giáo
Cách đăng ký nhà trẻ và mẫu giáo
⚕️
Bệnh viện và Y tế
Cách sử dụng bệnh viện và phòng khám tại Nhật
🗑️
Phân loại Rác thải
Quy tắc phân loại rác và ngày thu gom
💡
Thiết lập Điện nước Gas
Đăng ký mở điện, gas và nước
📱
Điện thoại di động và SIM
Mua SIM và đăng ký hợp đồng điện thoại
🌐
Cài đặt Internet
Đăng ký internet gia đình tại Nhật Bản
💍
Đăng ký Kết hôn
Thủ tục đăng ký kết hôn cho người nước ngoài tại Nhật
🎓
Du học tại Nhật
Thị thực du học, chi phí và thủ tục nhập học
💳
Thanh toán Không tiền mặt
PayPay, thẻ IC và các phương thức thanh toán không tiền mặt
✈️
Thủ tục Xuất cảnh
Các thủ tục khi rời Nhật Bản vĩnh viễn
🚨
emergency-disaster
🚃
transportation
🔢
my-number
✅
arrival-checklist
📮
postal-delivery
🛒
shopping-food
📚
japanese-learning
🤱
pregnancy-childbirth
🤝
welfare
📞
consultation