Nhà ở và Thuê nhà
🏘️
Nhà ở và Thuê nhà

Hướng Dẫn Thuê Nhà Ở Nhật Bản Cho Người Nước Ngoài

Updated: 2026-03-20

Thuê Nhà Tại Nhật Bản Cho Người Nước Ngoài 2026: Hướng Dẫn Đầy Đủ


Mục Lục

  1. Tại sao thuê nhà ở Nhật khó với người nước ngoài
  2. Các loại nhà cho thuê tại Nhật
  3. Chi phí thuê nhà tại Nhật (shikikin/reikin/phí môi giới)
  4. Tìm căn hộ thân thiện với người nước ngoài
  5. Quy trình đăng ký thuê nhà
  6. Sau khi chuyển vào
  7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tại Sao Thuê Nhà Ở Nhật Khó Với Người Nước Ngoài {#kho}

Thuê nhà tại Nhật Bản cho người nước ngoài là một trong những thách thức lớn nhất khi mới đến Nhật. Không ít người đã phải đối mặt với cảnh bị từ chối dù có thu nhập ổn định.

1.1 Rào cản ngôn ngữ

Hầu hết hợp đồng thuê nhà ở Nhật viết hoàn toàn bằng tiếng Nhật, với nhiều điều khoản pháp lý phức tạp. Nếu không hiểu rõ, bạn có thể ký vào điều khoản bất lợi mà không hay biết.

1.2 Yêu cầu người bảo lãnh (hoshounin)

Truyền thống, chủ nhà Nhật yêu cầu người bảo lãnh Nhật Bản (保証人 - hoshounin) là người thân hoặc đồng nghiệp người Nhật. Đây là rào cản lớn nhất với người nước ngoài mới đến, vì hầu như không có người quen để nhờ bảo lãnh.

1.3 Tâm lý e ngại của chủ nhà

Một số chủ nhà từ chối cho người nước ngoài thuê vì lo ngại về:
- Rào cản giao tiếp khi xảy ra sự cố
- Nguy cơ về nợ tiền thuê hoặc bỏ trốn đột ngột
- Sự khác biệt văn hóa trong cách sử dụng nhà

1.4 Tình trạng visa và thu nhập

Chủ nhà và công ty quản lý bất động sản thường xem xét kỹ:
- Loại visa và thời hạn còn lại
- Ổn định thu nhập (hợp đồng lao động chính thức hay thời vụ)
- Thời gian cư trú tại Nhật


2. Các Loại Nhà Cho Thuê Tại Nhật {#loai-nha}

2.1 Căn hộ thông thường (Mansion/Apartment)

  • Mansion (マンション): Chung cư bê tông cốt thép nhiều tầng, cách âm tốt, tiện nghi hiện đại. Phù hợp cho cá nhân và gia đình.
  • Apartment (アパート): Nhà gỗ 2–3 tầng, giá rẻ hơn nhưng cách âm kém hơn. Phổ biến ở vùng ngoại ô.

2.2 Nhà nguyên căn (Ikkodate)

Nhà riêng biệt có sân, phù hợp với gia đình có con nhỏ. Chi phí cao hơn căn hộ nhưng không gian rộng rãi và riêng tư hơn.

2.3 Share House (シェアハウス)

Phương án lý tưởng cho người mới đến Nhật:
- Chia sẻ bếp, phòng tắm, phòng khách với cư dân khác
- Không cần shikikin/reikin nhiều nơi
- Không cần người bảo lãnh
- Dễ tìm nơi chấp nhận người nước ngoài
- Chi phí từ 30,000–80,000 yên/tháng (bao gồm điện nước)

2.4 Weekly/Monthly Mansion

Căn hộ cho thuê theo tuần hoặc tháng, không cần hợp đồng dài hạn. Phù hợp với người mới đến, đang tìm chỗ ổn định lâu dài.

2.5 UR Rental Housing (UR賃貸住宅)

Nhà cho thuê của tổ chức nhà nước UR (Urban Renaissance Agency):
- Không cần người bảo lãnh
- Không có reikin (礼金)
- Hợp đồng minh bạch, ít rủi ro
- Có trang web hỗ trợ tiếng Anh
- Điều kiện: Thu nhập tháng ≥ 4 lần tiền thuê


3. Chi Phí Thuê Nhà Tại Nhật {#chi-phi}

Đây là phần quan trọng nhất cần nắm rõ trước khi bắt đầu tìm căn hộ Nhật Bản người nước ngoài. Chi phí ban đầu khi thuê nhà tại Nhật thường rất cao, có thể lên tới 4–6 tháng tiền thuê.

3.1 Shikikin (敷金) – Tiền đặt cọc

  • Thường từ 1–2 tháng tiền thuê
  • Được hoàn lại sau khi kết thúc hợp đồng, trừ đi chi phí sửa chữa hư hỏng do người thuê gây ra
  • Theo luật Nhật Bản, chủ nhà chỉ được khấu trừ những hư hỏng vượt quá mức "hao mòn tự nhiên"

3.2 Reikin (礼金) – Tiền cảm ơn

  • Thường từ 1–2 tháng tiền thuê
  • Đây là khoản tiền "cảm ơn" trả cho chủ nhà, không được hoàn lại
  • Là nét văn hóa đặc thù của Nhật Bản, đang dần giảm ở nhiều nơi
  • Nhiều căn hộ thân thiện với người nước ngoài đã bỏ khoản này

3.3 Phí môi giới (仲介手数料)

  • Thường 1 tháng tiền thuê + thuế 10%
  • Trả cho công ty môi giới bất động sản (fudousan)
  • Một số dịch vụ online tính phí thấp hơn hoặc miễn phí

3.4 Phí bảo lãnh (保証料)

Nếu sử dụng công ty bảo lãnh (hoshougaisha) thay vì người bảo lãnh cá nhân:
- Phí ban đầu: 0.5–1 tháng tiền thuê
- Phí hàng năm: 1,000–10,000 yên/năm

3.5 Tiền thuê tháng đầu

Thường cần đóng trước 1–2 tháng tiền thuê khi ký hợp đồng.

3.6 Bảng tổng chi phí ban đầu (ví dụ tiền thuê 80,000 yên/tháng)

Khoản mục Số tiền (yên)
Shikikin (2 tháng) 160,000
Reikin (2 tháng) 160,000
Phí môi giới 88,000
Phí bảo lãnh 40,000
Tiền thuê tháng đầu 80,000
Tổng cộng ~528,000

4. Tìm Căn Hộ Thân Thiện Với Người Nước Ngoài {#tim-nha}

4.1 Các trang web hữu ích

  • SUUMO (suumo.jp): Trang lớn nhất Nhật Bản, có bộ lọc "外国人可" (chấp nhận người nước ngoài)
  • GaijinPot Apartments: Chuyên cho người nước ngoài, hỗ trợ tiếng Anh
  • UR Housing (ur-net.go.jp): Nhà nước, không reikin, không cần bảo lãnh
  • Sakura House / Oakhouse: Share house nổi tiếng cho người nước ngoài
  • Borderless House: Share house quốc tế, môi trường giao lưu văn hóa

4.2 Từ khóa quan trọng khi tìm kiếm

Khi tìm thuê nhà Nhật Bản người nước ngoài, hãy chú ý các ký hiệu:
- 外国人可(がいこくじんか): Chấp nhận người nước ngoài
- 礼金なし(れいきんなし): Không có reikin
- 保証人不要(ほしょうにんふよう): Không cần người bảo lãnh
- 敷金ゼロ: Không cần shikikin

4.3 Nhờ hỗ trợ từ công ty/trường học

Nếu đến Nhật để làm việc hoặc học tập:
- Hỏi công ty hoặc trường có hỗ trợ tìm nhà không
- Nhiều công ty lớn có ký túc xá hoặc phụ cấp nhà ở cho nhân viên người nước ngoài
- Trường đại học thường có dormitory (ký túc xá) hoặc danh sách fudousan đối tác

4.4 Nhờ JASSO hoặc NPO hỗ trợ

Các tổ chức phi lợi nhuận như FRESC (Foreign Residents Support Center) cung cấp tư vấn miễn phí về nhà ở bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt.


5. Quy Trình Đăng Ký Thuê Nhà {#quy-trinh}

Bước 1: Chuẩn bị giấy tờ

Các giấy tờ thường cần:
- Thẻ cư trú (Zairyu Card) – bắt buộc
- Hộ chiếu – bắt buộc
- Giấy chứng minh thu nhập: Gensenchoushuuhyou (源泉徴収票) hoặc phiếu lương 3 tháng gần nhất
- Giấy xác nhận tuyển dụng (nếu mới đi làm)
- Con dấu cá nhân (Hanko/Inkan) – một số nơi vẫn yêu cầu
- Thông tin người bảo lãnh hoặc hợp đồng với công ty bảo lãnh

Bước 2: Xem nhà (Naiken)

  • Đặt lịch xem nhà qua fudousan (văn phòng môi giới)
  • Nên xem vào ban ngày để đánh giá ánh sáng tự nhiên
  • Kiểm tra: tình trạng tường, sàn, hệ thống nước, điều hòa, cửa sổ
  • Hỏi về quy định: có được nuôi thú cưng không, có được hút thuốc không, giờ giặt đồ...

Bước 3: Nộp đơn đăng ký (Moushikomi)

  • Điền đơn đăng ký (申込書 – moushikomisho)
  • Công ty quản lý sẽ thẩm định tín dụng trong 3–7 ngày
  • Trong thời gian này, căn hộ tạm thời được giữ cho bạn

Bước 4: Ký hợp đồng (Keiyaku)

  • Nhân viên fudousan sẽ đọc và giải thích toàn bộ hợp đồng (Jyuusetsu – 重説)
  • Nếu không hiểu tiếng Nhật, hãy yêu cầu bản dịch hoặc mang người phiên dịch
  • Ký hợp đồng và đóng toàn bộ chi phí ban đầu
  • Hợp đồng thường 2 năm, gia hạn mỗi 2 năm (có phí gia hạn ~1 tháng tiền thuê)

Bước 5: Nhận chìa khóa và chuyển vào

  • Kiểm tra tình trạng nhà kỹ lưỡng, chụp ảnh ghi lại mọi hư hỏng có sẵn
  • Gửi danh sách hư hỏng ban đầu cho fudousan bằng văn bản

6. Sau Khi Chuyển Vào {#sau-khi}

6.1 Đăng ký tại chính quyền địa phương

Trong vòng 14 ngày sau khi chuyển đến địa chỉ mới, bạn phải:
- Đến phòng hành chính (Shiyakusho/Kuyakusho) khai báo thay đổi địa chỉ
- Cập nhật địa chỉ trên thẻ cư trú (Zairyu Card)
- Đăng ký tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân (Kokumin Kenkou Hoken) nếu chưa có

6.2 Đăng ký các dịch vụ tiện ích

  • Điện (Denki): Liên hệ công ty điện khu vực (Tokyo Electric Power, Kansai Electric...)
  • Gas (Gasu): Đặt lịch kỹ thuật viên đến bật gas – bắt buộc có mặt tại nhà
  • Nước (Suidou): Thường tự động, chỉ cần thông báo chuyển tên
  • Internet: Đăng ký NTT, Softbank, au hoặc dùng pocket wifi tạm thời

6.3 Quy tắc sống trong khu chung cư

  • Phân loại rác: Học kỹ quy định rác của khu vực (rác đốt được, không đốt được, rác tái chế, rác lớn)
  • Giờ yên tĩnh: Thường từ 22h–8h, không gây tiếng ồn
  • Hành lang và lối thoát hiểm: Không để đồ đạc chắn lối
  • Thông báo tới hàng xóm: Ở Nhật có phong tục tặng quà nhỏ (bánh, khăn) khi chuyển đến – tạo thiện cảm với hàng xóm

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) {#faq}

❓ Người nước ngoài có thuê được nhà tại Nhật không?

Có. Người nước ngoài có thể thuê nhà tại Nhật miễn là có thẻ cư trú hợp lệ (Zairyu Card) và thu nhập ổn định. Tuy nhiên, một số chủ nhà vẫn từ chối người nước ngoài. Giải pháp tốt nhất là tìm các căn hộ ghi rõ 「外国人可」 (chấp nhận người nước ngoài), sử dụng dịch vụ chuyên cho người nước ngoài như GaijinPot hoặc chọn nhà UR.


❓ Có cần người bảo lãnh Nhật Bản không?

Không nhất thiết. Truyền thống yêu cầu người bảo lãnh cá nhân đang dần được thay thế bởi công ty bảo lãnh (hoshougaisha). Hầu hết các căn hộ hiện nay chấp nhận công ty bảo lãnh thay cho người bảo lãnh cá nhân. Nhà UR hoàn toàn không cần người bảo lãnh. Phí bảo lãnh thường khoảng 0.5–1 tháng tiền thuê ban đầu và một khoản nhỏ hàng năm.


❓ Reikin (礼金) có được hoàn lại không?

Không. Reikin là khoản tiền "cảm ơn" trả cho chủ nhà và không được hoàn lại dù bạn ở bao lâu hay rời đi như thế nào. Ngược lại, Shikikin (敷金) là tiền đặt cọc và sẽ được hoàn lại một phần hoặc toàn bộ tùy tình trạng nhà khi bạn trả. Nếu muốn tiết kiệm, hãy tìm căn hộ ghi 「礼金なし」 (không có reikin).


❓ Tổng chi phí ban đầu để thuê nhà tại Nhật là bao nhiêu?

Thường từ 4–6 tháng tiền thuê. Với căn hộ giá 80,000 yên/tháng ở Tokyo, tổng chi phí ban đầu khoảng 400,000–500,000 yên (bao gồm shikikin, reikin, phí môi giới, phí bảo lãnh, và tiền thuê tháng đầu). Share house và nhà UR có chi phí ban đầu thấp hơn đáng kể, phù hợp với người mới đến có vốn ít.


❓ Cần những giấy tờ gì để đăng ký thuê nhà?

Các giấy tờ cơ bản gồm:
1. Thẻ cư trú (Zairyu Card) – bắt buộc
2. Hộ chiếu còn hạn
3. Bằng chứng thu nhập: phiếu lương, hợp đồng lao động, hoặc giấy xác nhận tuyển dụng
4. Thông tin người bảo lãnh hoặc đồng ý sử dụng công ty bảo lãnh
5. Con dấu cá nhân (Hanko) – một số nơi vẫn yêu cầu, nhưng nhiều nơi đã chấp nhận chữ ký thường

Sinh viên cần thêm giấy xác nhận nhập học (Gakusei-sho) từ trường.


Kết Luận

Thuê nhà tại Nhật Bản cho người nước ngoài không còn khó như trước nếu bạn chuẩn bị kỹ. Chìa khóa thành công là:

  • Hiểu rõ các chi phí (shikikin, reikin, phí môi giới) trước khi ký hợp đồng
  • Tìm căn hộ ghi rõ chấp nhận người nước ngoài
  • Sử dụng công ty bảo lãnh thay cho người bảo lãnh cá nhân
  • Cân nhắc share house hoặc nhà UR nếu ngân sách hạn chế

Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về thủ tục sinh sống tại Nhật, hãy tham khảo các hướng dẫn chi tiết khác trên trang web của chúng tôi về đăng ký cư trú, bảo hiểm y tế, và mở tài khoản ngân hàng.


Thông tin trong bài được cập nhật tháng 3/2026. Các quy định và chi phí có thể thay đổi theo từng khu vực và chủ nhà. Vui lòng xác nhận thông tin mới nhất tại văn phòng quản lý bất động sản địa phương.
<!-- book-enrichment-v1 -->

Hướng Dẫn Chỗ Ở Ngắn Hạn

Một phòng khách sạn tầm trung điển hình ở Nhật Bản với tầm nhìn ra biển

Phân Khúc Giá Khách Sạn

Nếu bạn đang ở tạm thời trong khi tìm kiếm một căn hộ lâu dài, Nhật Bản cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở:

Ngân sách Loại Phân Khúc Giá (mỗi đêm)
Ngân sách Khách sạn capsule, nhà nghỉ $25–$45 USD
Tầm trung Khách sạn kinh doanh (Toyoko Inn, APA Hotel) $50–$90 USD
Thoải mái Khách sạn thành phố 3 sao $75–$150 USD
Sang trọng Khách sạn quốc tế 4–5 sao $150+ USD

Airbnb ở Nhật Bản

  • Airbnb hoạt động hợp pháp ở Nhật Bản theo Luật Minpaku (民泊新法)
  • Chủ nhà phải hiển thị số đăng ký — xác minh trước khi đặt phòng
  • Là lựa chọn tuyệt vời cho gia đình hoặc nhóm cần tiện nghi bếp
  • Giá thường tương đương hoặc rẻ hơn so với khách sạn kinh doanh cho các kỳ nghỉ hàng tuần

Ước Tính Chi Phí Sinh Hoạt Hàng Ngày

Lập kế hoạch ngân sách của bạn trong thời gian chuyển tiếp ở Nhật Bản:

Lối sống Ước tính hàng ngày
Thoải mái ~$180 USD/ngày (khách sạn + bữa ăn + vận chuyển + hoạt động)
Tiết kiệm ~$60 USD/ngày (nhà nghỉ + bữa ăn từ cửa hàng tiện lợi + đi bộ)

Ghi Chú Thực Tế Cho Người Mới Đến

  • Ổ cắm điện: Nhật Bản sử dụng 100V / phích cắm loại A (cùng hình dạng với Mỹ nhưng khác điện áp). Hầu hết các thiết bị điện tử đều xử lý 100–240V — kiểm tra nhãn thiết bị của bạn. Bộ chuyển đổi điện áp hiếm khi cần, nhưng bộ chuyển đổi phích cắm có thể cần.
  • Thời gian nhận phòng: Hầu hết các khách sạn nhận phòng từ 3:00 PM – 4:00 PM; thời gian trả phòng thường là 11:00 AM
  • Giặt ủi bằng đồng xu (コインランドリー) có sẵn gần hầu hết các khách sạn kinh doanh với giá ¥300–¥600 cho mỗi lần giặt + sấy<!-- enrichment-v3 -->

Các Lựa Chọn Nhà Ở Công Cộng Tại Nhật Bản

Ngoài việc thuê nhà tư nhân, Nhật Bản còn có một số lựa chọn nhà ở công cộng và được trợ cấp có thể có sẵn cho cư dân nước ngoài.

Nhà Ở Công Cộng (公営住宅)

Nhà ở công cộng được quản lý bởi các tỉnh và thành phố, cho thuê với giá thấp hơn thị trường cho các hộ gia đình có thu nhập thấp.

Điều kiện đủ điều kiện:
- Thu nhập dưới một ngưỡng nhất định (thay đổi theo từng thành phố)
- Công dân nước ngoài: Cư dân vĩnh viễn (永住者), cư dân dài hạn (定住者), vợ/chồng của công dân Nhật Bản, và một số loại hình khác cũng đủ điều kiện
- Người có visa sinh viên và visa làm việc có thể không đủ điều kiện tùy theo từng thành phố

Cách Đăng Ký:
1. Kiểm tra lịch trình đăng ký — nhà ở công cộng thường được cung cấp thông qua hệ thống xổ số (抽選) diễn ra hàng quý hoặc hàng năm
2. Nộp mẫu đơn đăng ký kèm theo chứng minh thu nhập, thẻ cư trú và tài liệu về thành phần hộ gia đình
3. Nếu được chọn trong xổ số, tham dự cuộc họp phân bổ nhà ở

Tiền thuê hàng tháng: Khoảng ¥20,000–¥60,000/tháng tùy thuộc vào thu nhập và vị trí (thấp hơn nhiều so với giá thị trường)

Lưu ý: Tình trạng sẵn có thay đổi rất nhiều theo khu vực. Nhà ở công cộng phong phú ở các vùng nông thôn nhưng cực kỳ cạnh tranh ở các thành phố lớn như Tokyo và Osaka.

Nhà Ở Thuê UR (UR賃貸住宅)

UR (Cơ quan Tái thiết Đô thị) quản lý khoảng 700,000 đơn vị cho thuê trên toàn Nhật Bản. Căn hộ UR mang lại một số lợi thế cho người nước ngoài:

Lợi thế:
- Không cần người bảo lãnh (保証人不要)
- Không có tiền đặt cọc (礼金) hoặc phí môi giới (仲介手数料)
- Không có phí gia hạn (更新料)
- Đăng ký trực tuyến có sẵn bằng tiếng Nhật
- Hợp đồng cho thuê ổn định, dài hạn mà không có việc không gia hạn tùy ý

Điều kiện đủ điều kiện:
- Thu nhập hàng tháng ≥ 4× tiền thuê hàng tháng (ví dụ, đối với tiền thuê ¥80,000/tháng, cần thu nhập ¥320,000/tháng)
- Tất cả quốc tịch đều có thể đăng ký

Phạm vi tiền thuê: ¥30,000–¥200,000+/tháng tùy thuộc vào đơn vị và vị trí

Cách Đăng Ký:
- Ghé thăm Trung tâm Nhà ở UR (UR住まいセンター) hoặc đăng ký trực tuyến tại ur-net.go.jp
- Mang theo: thẻ cư trú, chứng minh thu nhập (giấy chứng nhận thu nhập từ tòa thị chính hoặc bảng lương), thẻ My Number

Đối với cư dân mới không có lịch sử thu nhập: UR chấp nhận các phương pháp sàng lọc thay thế như tiết kiệm ít nhất 100× tiền thuê hàng tháng như một sự thay thế cho chứng minh thu nhập.

Mua Bất Động Sản Tại Nhật Bản (不動産購入)

Công dân nước ngoài có thể hợp pháp mua bất động sản tại Nhật Bản mà không có hạn chế nào dựa trên quốc tịch.

Điểm Chính:
- Không cần phê duyệt đặc biệt cho việc mua bất động sản
- Người nước ngoài có thể sở hữu cả đất và nhà
- Không có yêu cầu cư trú tối thiểu

Quy Trình Mua Hàng:
1. Tìm một bất động sản: Sử dụng các đại lý bất động sản (不動産会社) hoặc các cổng thông tin như SUUMO, LIFULL HOME'S, hoặc At Home
2. Ký Hợp Đồng Mua Bán (売買契約書): Cần có 実印 và 印鑑登録証明書 của bạn
3. Đăng ký vay mua nhà (住宅ローン): Có sẵn cho cư dân vĩnh viễn nước ngoài; khó khăn cho những người có visa tạm thời
4. Đăng ký bất động sản (不動産登記): Thực hiện bởi một công chứng viên tư pháp (司法書士) tại Cục Các vấn đề Pháp lý
5. Nộp thuế chuyển nhượng (不動産取得税): Khoảng 3% giá trị ước tính, phải nộp trong vòng 2-3 tháng sau khi mua

Chi phí hàng năm sau khi mua:
- Thuế Tài sản Cố định (固定資産税): Khoảng 1.4% giá trị ước tính của đất + giá trị tòa nhà mỗi năm
- Thuế Kế hoạch Thành phố (都市計画税): Tối đa 0.3% giá trị ước tính (trong các khu vực quy hoạch đô thị được chỉ định)

Chi phí mua điển hình (ngoài giá bất động sản):
- Phí đại lý bất động sản: 3% giá + ¥60,000 + thuế
- Thuế đăng ký: 0.4–2% giá trị ước tính
- Phí tem: ¥10,000–¥600,000 tùy thuộc vào giá
- Phí công chứng viên tư pháp: ¥50,000–¥150,000
- Bảo hiểm cháy: ¥50,000–¥200,000 (một lần cho hợp đồng nhiều năm)

Mẹo ngôn ngữ: Tài liệu bất động sản tại Nhật Bản hoàn toàn bằng tiếng Nhật. Việc thuê một đại lý song ngữ (外国語対応の不動産業者) hoặc một công chứng viên tư pháp song ngữ là rất được khuyến khích cho người mua nước ngoài.

📎 参考リンク・公式情報

※ 外部サイトへのリンクです。最新情報は各公式サイトでご確認ください。

⚠️ 免責事項: 本ページの情報は参考目的であり、最新の正確な情報は各行政窓口・公式サイトでご確認ください。