Shopping & Food Guide for Foreigners in Japan
<!-- content-expansion-v1 -->
Hướng Dẫn Mua Sắm & Thực Phẩm cho Người Nước Ngoài tại Nhật Bản
Mua sắm thực phẩm tại Nhật Bản có thể là một cuộc phiêu lưu — và đôi khi là một câu đố. Đây là hướng dẫn hoàn chỉnh của bạn về siêu thị, cửa hàng tiện lợi và cách hiểu nhãn thực phẩm Nhật Bản.
Siêu Thị (スーパーマーケット)
Các chuỗi siêu thị lớn bạn sẽ tìm thấy trên toàn quốc:
| Chuỗi | Ghi chú |
|---|---|
| AEON (イオン) | Cửa hàng lớn, thường nằm trong trung tâm mua sắm; có một số biển báo bằng tiếng Anh |
| Ito-Yokado (イトーヨーカドー) | Trên toàn quốc, lựa chọn tốt |
| Life (ライフ) | Cửa hàng đô thị, giá cả hợp lý |
| OK Store (オーケー) | Giá giảm, phổ biến ở khu vực Tokyo |
| Gyomu Super (業務スーパー) | Kiểu bán buôn, giá tốt cho hàng hóa số lượng lớn |
Giờ Mở Cửa
- Hầu hết các siêu thị: 9:00 AM – 10:00 PM (một số mở 24 giờ)
- Nhãn giảm giá (値引き/割引シール) xuất hiện trên hàng hóa dễ hỏng 1-2 giờ trước khi đóng cửa — rất tốt cho việc tiết kiệm
Cửa Hàng Tiện Lợi (コンビニ)
Cửa hàng tiện lợi của Nhật Bản (7-Eleven, Lawson, FamilyMart) rất hữu ích:
- Thức ăn: Onigiri (bánh cơm) tươi, bánh sandwich, bento, món nóng (oden, bánh bao hấp)
- ATM: Truy cập tài khoản ngân hàng quốc tế (ATM 7-Eleven chấp nhận hầu hết thẻ)
- Thanh toán hóa đơn: Thanh toán hóa đơn tiện ích, thuế và phạt tại quầy thu ngân
- In ấn: In tài liệu tại máy tự phục vụ (chấp nhận USB)
- Gửi hàng: Gửi bưu kiện với dịch vụ Yamato hoặc Sagawa
Hiểu Về Nhãn Thực Phẩm (食品表示)
Ngày Hết Hạn
Nhật Bản sử dụng hai loại nhãn ngày khác nhau:
- 消費期限 (shōhi kigen): Ngày "Sử dụng trước" — không ăn sau ngày này (hàng dễ hỏng như sushi, thịt tươi)
- 賞味期限 (shōmi kigen): Ngày "Tốt nhất trước" — chất lượng có thể giảm nhưng vẫn an toàn để ăn ngay sau đó (thực phẩm đóng gói)
Nhãn Dị Ứng (アレルギー表示)
Nhật Bản yêu cầu ghi nhãn cho 7 loại dị ứng chính (特定原材料 7品目):
1. 卵 (tamago) — Trứng
2. 乳 (nyū) — Sữa/Dairy
3. 小麦 (komugi) — Lúa mì/Gluten
4. そば (soba) — Bột kiều mạch
5. 落花生 (rakkasei) — Đậu phộng
6. えび (ebi) — Tôm
7. かに (kani) — Cua
Ngoài ra, 28 mặt hàng được khuyến nghị (nhưng không bắt buộc) ghi nhãn — bao gồm cá hồi, mực, mè và óc chó.
Nhãn Thành Phần
Các thành phần được liệt kê theo thứ tự từ cao đến thấp về số lượng. Tìm kiếm:
- 砂糖 (satō): Đường
- 食塩 (shokuen) hoặc 塩 (shio): Muối
- 保存料 (hozonryō): Chất bảo quản
- 着色料 (chakushokuryō): Chất tạo màu thực phẩm
Thực Phẩm Halal & Hạn Chế Chế Độ Ăn Uống
Thực Phẩm Halal (ハラール食品)
- Các sản phẩm được chứng nhận Halal đang ngày càng tăng nhưng vẫn còn hạn chế trong các siêu thị chính thống
- Nguồn tốt nhất: Cửa hàng Halal ở những khu vực có cộng đồng người Hồi giáo lớn (Ōkubo, Tokyo; Nipponbashi, Osaka)
- Các siêu thị như AEON đôi khi có khu vực Halal
- Đối với nhà hàng: tìm dấu chứng nhận của Hiệp hội Halal Nhật Bản
Chay & Thuần Chay
- Ẩm thực truyền thống của Nhật Bản sử dụng nước dùng dashi (出汁) làm từ cá (katsuobushi) — ngay cả những món ăn có vẻ như chay cũng có thể chứa nó
- Tìm kiếm 精進料理 (shōjin ryōri) — ẩm thực chay Phật giáo, hoàn toàn từ thực vật
- Các ứng dụng như HappyCow giúp tìm nhà hàng thuần chay/chay
Giá Cả & Thuế Tiêu Thụ
- Tất cả giá hiển thị bao gồm 10% thuế tiêu thụ (消費税) cho việc ăn tại chỗ
- Thực phẩm (mang về) được đánh thuế ở mức thấp hơn là 8%
- Thẻ tích điểm (ポイントカード) tại các chuỗi lớn cung cấp hoàn tiền (thường là 0.5–1%)
Mẹo: Tải ứng dụng Yomiwa để quét văn bản tiếng Nhật bằng camera của bạn để dịch ngay lập tức thực đơn, biển báo và nhãn thực phẩm.
⚠️ 免責事項: 本ページの情報は参考目的であり、最新の正確な情報は各行政窓口・公式サイトでご確認ください。