Thuế Thu Nhập Nhật Bản Cho Người Nước Ngoài 2026: Hướng Dẫn Đầy Đủ
Thuế Thu Nhập Nhật Bản Cho Người Nước Ngoài 2026: Hướng Dẫn Đầy Đủ
Mục Lục
- Hệ thống thuế Nhật Bản tổng quan
- Thuế thu nhập Nhật Bản
- Thuế cư trú (住民税)
- Cách khai thuế (確定申告 – Kakutei Shinkoku)
- Hoàn thuế
- Hiệp định thuế và tránh đánh thuế hai lần
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Hệ Thống Thuế Nhật Bản Tổng Quan {#he-thong-thue}
Nhật Bản có hệ thống thuế được quản lý bởi Cục Thuế Quốc Gia (国税庁 – NTA). Người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Nhật đều có nghĩa vụ nộp thuế theo luật pháp Nhật Bản — không phân biệt quốc tịch hay loại visa. Điều quan trọng là xác định đúng tư cách cư trú thuế của bạn, vì điều này quyết định phạm vi thu nhập chịu thuế và mức thuế suất áp dụng.
Người Cư Trú và Không Cư Trú {#cu-tru}
| Phân loại | Điều kiện | Thu nhập chịu thuế |
|---|---|---|
| Cư trú (居住者) | Có địa chỉ tại Nhật, hoặc cư trú liên tục trên 1 năm | Toàn bộ thu nhập trong và ngoài Nhật |
| Không cư trú (非居住者) | Không đáp ứng điều kiện trên | Chỉ thu nhập phát sinh tại Nhật |
| Cư trú tạm thời (非永住者) | Cư trú tại Nhật nhưng chưa có thường trú quyền, và tổng thời gian ở Nhật trong 10 năm ≤ 5 năm | Thu nhập tại Nhật + thu nhập nước ngoài được chuyển vào Nhật |
Phần lớn người Việt làm việc tại Nhật theo visa kỹ sư (技術・人文知識・国際業務) hoặc visa vợ/chồng đều được phân loại là cư trú tạm thời (非永住者) trong những năm đầu. Sau khi cộng dồn đủ 5 năm trong 10 năm gần nhất, bạn sẽ chuyển sang diện cư trú thông thường và chịu thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu.
Thuế Thu Nhập và Thuế Cư Trú {#loai-thue}
Tại Nhật, người đi làm thường phải đóng hai loại thuế riêng biệt:
- Thuế thu nhập (所得税 – Shotokuzei): Thu bởi chính phủ trung ương, được khấu trừ hàng tháng từ lương.
- Thuế cư trú (住民税 – Juminzei): Thu bởi chính quyền địa phương (tỉnh/thành phố), nộp vào năm sau dựa trên thu nhập năm trước.
Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn tránh bất ngờ khi nhận thông báo đóng thuế cư trú vào tháng 6 hàng năm.
2. Thuế Thu Nhập Nhật Bản {#thue-thu-nhap}
Thuế Suất 2026 {#thue-suat}
Nhật Bản áp dụng thuế suất lũy tiến — thu nhập càng cao, tỷ lệ thuế càng lớn. Ngoài thuế thu nhập cơ bản, còn có thuế phục hồi đặc biệt (復興特別所得税) bằng 2,1% của thuế thu nhập, áp dụng đến năm 2037.
Bảng thuế suất thu nhập 2026:
| Thu nhập chịu thuế (sau khấu trừ) | Thuế suất | Khấu trừ cố định |
|---|---|---|
| Đến 1.950.000 yên | 5% | 0 yên |
| 1.950.001 – 3.300.000 yên | 10% | 97.500 yên |
| 3.300.001 – 6.950.000 yên | 20% | 427.500 yên |
| 6.950.001 – 9.000.000 yên | 23% | 636.000 yên |
| 9.000.001 – 18.000.000 yên | 33% | 1.536.000 yên |
| 18.000.001 – 40.000.000 yên | 40% | 2.796.000 yên |
| Trên 40.000.000 yên | 45% | 4.796.000 yên |
Ví dụ thực tế: Thu nhập hàng năm 5.000.000 yên, sau các khoản khấu trừ cơ bản (khoảng 480.000 yên khấu trừ cơ bản + khấu trừ thu nhập từ việc làm), thu nhập chịu thuế thực tế khoảng 2.900.000 yên → thuế suất 10% → thuế thu nhập khoảng 195.000 yên (cộng 2,1% phục hồi đặc biệt).
Quyết Toán Cuối Năm (年末調整 – Nenmatsu Chosei) {#nenmatsuchosei}
Đối với người làm công ăn lương tại Nhật, công ty sẽ tự động quyết toán thuế cuối năm vào tháng 11–12. Quy trình này:
- Công ty tổng hợp toàn bộ thu nhập và các khoản khấu trừ của bạn trong năm.
- Tính lại số thuế chính xác phải nộp.
- Hoàn lại phần thuế đã khấu trừ thừa (hoặc thu thêm nếu thiếu) vào phiếu lương tháng 12 hoặc tháng 1.
Bạn cần nộp cho phòng nhân sự các giấy tờ như: Bản khai khấu trừ người phụ thuộc (扶養控除等申告書), giấy chứng nhận bảo hiểm nhân thọ (nếu có), v.v.
Lưu ý quan trọng: Nếu bạn chỉ có một công việc và không có thu nhập phụ, 年末調整 thường là đủ — bạn không cần tự khai thuế (確定申告).
Khi Nào Phải Tự Khai Thuế? {#khi-nao-khai}
Dù công ty đã làm 年末調整, bạn bắt buộc phải tự khai thuế (確定申告) trong các trường hợp sau:
- Thu nhập từ hai công ty trở lên (ví dụ: làm thêm bên ngoài)
- Thu nhập ngoài lương trên 200.000 yên/năm (freelance, cho thuê nhà, tiền thưởng từ nước ngoài…)
- Nghỉ việc giữa năm và không tìm được việc mới trước khi năm thuế kết thúc
- Thu nhập từ nước ngoài được chuyển vào Nhật (áp dụng với cư trú tạm thời)
- Muốn xin khấu trừ y tế (医療費控除) khi chi phí y tế vượt 100.000 yên/năm
- Muốn xin Furusato Nozei (ふるさと納税) nếu đóng góp từ 6 địa phương trở lên
3. Thuế Cư Trú (住民税 – Juminzei) {#thue-cu-tru}
Thuế cư trú là khoản thuế nộp cho chính quyền địa phương nơi bạn đăng ký hộ khẩu (住民登録) vào ngày 1 tháng 1 hàng năm. Đây là điểm khiến nhiều người Việt bất ngờ: ngay cả khi bạn mới sang Nhật vào tháng 2 năm ngoái, bạn vẫn phải nộp thuế cư trú đầy đủ cho cả năm đó nếu có địa chỉ tại Nhật vào ngày 1/1.
Cách Tính Thuế Cư Trú {#cach-tinh}
Thuế cư trú gồm hai phần:
| Thành phần | Tỷ lệ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế tỉnh/thành (都道府県民税) | 4% thu nhập chịu thuế | Cộng thêm phần cố định ~1.500 yên/năm |
| Thuế thành phố/phường (市区町村民税) | 6% thu nhập chịu thuế | Cộng thêm phần cố định ~3.500 yên/năm |
| Tổng | 10% + ~5.000 yên |
Ví dụ: Thu nhập chịu thuế 3.000.000 yên → Thuế cư trú = 3.000.000 × 10% + 5.000 ≈ 305.000 yên/năm (~25.400 yên/tháng).
Thời Gian và Cách Đóng {#thoi-gian-dong}
Thuế cư trú không khấu trừ từ lương năm hiện tại mà nộp cho thu nhập của năm trước:
- Tháng 6: Nhận thông báo thuế (納税通知書) từ địa phương.
- Cách đóng: Thường được khấu trừ tự động từ lương hàng tháng (特別徴収) nếu bạn đang có việc làm, hoặc nộp theo 4 kỳ (6, 8, 10, 1) nếu tự nộp (普通徴収).
Người mới sang Nhật năm đầu tiên (ví dụ: đến tháng 4/2025) sẽ không phải nộp thuế cư trú năm 2025 (vì chưa có thu nhập tại Nhật năm 2024), nhưng sẽ bắt đầu nhận thông báo từ tháng 6/2026 cho thu nhập năm 2025.
4. Cách Khai Thuế (確定申告 – Kakutei Shinkoku) {#kakutei-shinkoku}
確定申告 (đọc là kakutei shinkoku) là quy trình tự khai báo thu nhập và tính toán số thuế phải nộp với Cục Thuế. Thời hạn khai thuế thông thường: từ ngày 16/2 đến 15/3 của năm tiếp theo (tức là khai thuế năm 2025 từ 16/2/2026 đến 15/3/2026).
Ai Phải Khai? {#ai-phai-khai}
- Người có thu nhập từ nhiều nguồn, thu nhập phụ, hoặc các trường hợp liệt kê ở mục 2.3 ở trên.
- Người muốn hoàn thuế (khai tự nguyện).
- Người nghỉ việc giữa năm mà không được công ty làm 年末調整.
Giấy Tờ Cần Thiết {#giay-to}
| Giấy tờ | Mục đích |
|---|---|
| 源泉徴収票 (Gensenchoshuuhyo) | Chứng nhận thu nhập và thuế đã khấu trừ từ công ty |
| Thẻ My Number (マイナンバーカード) | Định danh cá nhân |
| Thông báo bảo hiểm xã hội | Để khai khấu trừ bảo hiểm |
| Giấy tờ chi phí y tế | Nếu muốn xin khấu trừ y tế |
| Tài khoản ngân hàng Nhật | Để nhận hoàn thuế |
| Giấy tờ thu nhập phụ | Hợp đồng freelance, sao kê ngân hàng… |
Khai Online (e-Tax) vs Tại Cục Thuế {#etax}
e-Tax (online) – Khuyến nghị:
- Truy cập tại 確定申告書等作成コーナー trên website NTA.
- Cần: Thẻ My Number + đầu đọc thẻ IC, hoặc xác thực qua ID/mật khẩu đã đăng ký tại cục thuế.
- Ưu điểm: Hoàn thuế nhanh hơn (~3 tuần thay vì 6–8 tuần), không cần xếp hàng, hệ thống tự tính toán.
Tại Cục Thuế (税務署):
- Đến trực tiếp cục thuế nơi bạn cư trú, mang đầy đủ giấy tờ.
- Thời điểm tháng 2–3 thường rất đông, nên đặt lịch hẹn trước.
- Phù hợp nếu bạn không tự tin khai online hoặc có tình huống phức tạp.
Mẹo: Nhiều cục thuế có nhân viên hỗ trợ tiếng Anh và một số địa phương có thông dịch viên tiếng Việt theo đặt lịch.
5. Hoàn Thuế {#hoan-thue}
Hoàn thuế là một trong những lý do quan trọng nhất để tự khai thuế, ngay cả khi không bắt buộc. Bạn có thể được hoàn thuế trong các trường hợp:
Các Khoản Khấu Trừ Phổ Biến Giúp Hoàn Thuế
1. Khấu trừ chi phí y tế (医療費控除)
- Chi phí y tế cho bản thân và gia đình cùng chịu thuế vượt 100.000 yên/năm (hoặc 5% thu nhập nếu thấp hơn 100.000 yên).
- Áp dụng: Tiền khám bệnh, thuốc, sinh con, niềng răng trẻ em…
2. Furusato Nozei (ふるさと納税 – Thuế quê hương)
- Đóng góp cho địa phương theo lựa chọn, được khấu trừ vào thuế thu nhập và thuế cư trú.
- Nếu đóng góp ≤ 5 địa phương: dùng hệ thống Workaround One-Stop không cần khai thuế.
- Nếu đóng góp ≥ 6 địa phương: bắt buộc khai 確定申告.
3. Khấu trừ bảo hiểm nhân thọ (生命保険料控除)
- Tối đa 120.000 yên khấu trừ từ thu nhập chịu thuế.
4. Nghỉ việc giữa năm
- Nếu nghỉ việc vào tháng 6, công ty đã khấu trừ thuế tính theo mức lương cả năm. Khai thuế sẽ giúp bạn lấy lại phần thuế khấu trừ thừa.
5. Khấu trừ người phụ thuộc sống ở nước ngoài
- Nếu bạn gửi tiền nuôi cha mẹ hoặc người thân ở Việt Nam, có thể được khấu trừ với điều kiện cung cấp bằng chứng chuyển tiền và giấy tờ quan hệ gia đình (公証書 hoặc hộ tịch có công chứng).
Thời gian hoàn thuế: Khai qua e-Tax → nhận hoàn thuế trong khoảng 3 tuần. Khai bằng giấy tại cục thuế → khoảng 6–8 tuần.
6. Hiệp Định Thuế và Tránh Đánh Thuế Hai Lần {#hiep-dinh-thue}
Việt Nam và Nhật Bản đã ký Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (二重課税防止条約), có hiệu lực từ năm 1995. Hiệp định này bảo vệ người Việt làm việc tại Nhật khỏi việc bị đánh thuế cùng một khoản thu nhập ở cả hai quốc gia.
Ý nghĩa thực tế:
- Thu nhập từ việc làm tại Nhật chỉ bị đánh thuế tại Nhật, không phải nộp thêm tại Việt Nam.
- Nếu bạn có thu nhập cả ở Nhật lẫn Việt Nam, cần khai báo và áp dụng phương pháp khấu trừ thuế nước ngoài (外国税額控除) khi khai thuế tại Nhật.
- Một số trường hợp đặc biệt (ví dụ: giảng viên, nghiên cứu sinh mới sang) có thể được miễn thuế một thời gian theo điều khoản hiệp định.
Khi nào cần tư vấn chuyên gia?
- Thu nhập đến từ cả hai quốc gia hoặc nhiều nước.
- Bạn có tài sản, cổ phần, hay thu nhập đầu tư tại Việt Nam.
- Tình huống gia đình phức tạp (vợ/chồng ở Việt Nam, con cái…).
Trong những trường hợp này, hãy tìm kế toán thuế (税理士 – Zeirishi) có kinh nghiệm làm việc với người nước ngoài.
7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) {#faq}
Q1: Người nước ngoài có phải đóng thuế tại Nhật không?
Có. Tất cả người nước ngoài có thu nhập tại Nhật đều có nghĩa vụ nộp thuế, bất kể visa loại gì (kỹ sư, vợ/chồng, du học sinh làm thêm, v.v.). Không nộp thuế hoặc khai thuế sai có thể bị phạt và bị truy thu thuế cộng lãi suất.
Q2: Thuế suất thu nhập tại Nhật là bao nhiêu?
Nhật Bản áp dụng thuế suất lũy tiến từ 5% đến 45% tùy theo mức thu nhập chịu thuế (sau khi trừ các khoản khấu trừ). Ngoài ra còn có thuế phục hồi đặc biệt 2,1% và thuế cư trú 10%. Thực tế, người làm lương trung bình (4–6 triệu yên/năm) thường chịu tổng thuế suất hiệu dụng khoảng 15–25% trên thu nhập gộp.
Q3: Cách khai thuế (確定申告) như thế nào?
Nếu bạn chỉ làm một công việc và công ty đã làm 年末調整, thường không cần khai thêm. Nếu phải khai, bạn có thể:
1. Khai online qua e-Tax (nhanh, tiện lợi, khuyến nghị).
2. Đến cục thuế (税務署) gần nhà, mang theo 源泉徴収票, thẻ My Number, tài khoản ngân hàng.
Thời hạn: 16/2 – 15/3 hàng năm cho thu nhập năm trước.
Q4: Thuế cư trú (住民税) là gì và khác gì thuế thu nhập?
Thuế thu nhập (所得税) là thuế quốc gia, khấu trừ hàng tháng từ lương trong năm hiện tại. Thuế cư trú (住民税) là thuế địa phương, được tính dựa trên thu nhập năm trước và thông báo vào tháng 6 năm sau. Thuế cư trú cố định khoảng 10% thu nhập chịu thuế cộng thêm phần cố định ~5.000 yên/năm. Đây là lý do nhiều người mới đi làm năm đầu không bị thu thuế cư trú, nhưng năm thứ hai đột nhiên bị khấu trừ thêm một khoản đáng kể.
Q5: Có thể hoàn thuế tại Nhật không? Làm thế nào?
Có. Bạn có thể được hoàn thuế nếu: công ty khấu trừ thuế thừa, bạn có chi phí y tế lớn, tham gia Furusato Nozei, nghỉ việc giữa năm, hay có người phụ thuộc ở nước ngoài. Để hoàn thuế, bạn cần tự khai thuế (確定申告) — ngay cả khi không bắt buộc, việc khai tự nguyện để nhận hoàn thuế được phép làm trong vòng 5 năm tính từ năm phát sinh quyền hoàn thuế. Hoàn thuế được chuyển thẳng vào tài khoản ngân hàng Nhật của bạn trong vòng 3–8 tuần tùy hình thức khai.
Thông tin trong bài được cập nhật theo quy định thuế năm 2026. Luật thuế có thể thay đổi, vui lòng tham khảo trực tiếp tại Cục Thuế Quốc Gia Nhật Bản (NTA) hoặc tư vấn với Zeirishi (税理士) có kinh nghiệm làm việc với người nước ngoài để được hỗ trợ chính xác theo tình huống cá nhân.
<!-- enrichment-v3 -->
Thuế Tiêu Thụ (消費税)
Thuế tiêu thụ của Nhật Bản (消費税) là một loại thuế giá trị gia tăng áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ.
Mức Thuế Hiện Tại
- Mức thuế tiêu chuẩn: 10%
- Mức thuế giảm: 8% (áp dụng cho thực phẩm và đồ uống tiêu thụ tại nhà, và đăng ký báo chí)
Cách Nó Ảnh Hưởng Đến Bạn
- Tất cả giá cả hiển thị tại các cửa hàng và nhà hàng bao gồm thuế tiêu thụ (総額表示)
- Khi ăn tại nhà hàng (ăn tại chỗ), mức thuế 10% sẽ được áp dụng
- Khi mua thực phẩm để mang về từ siêu thị hoặc cửa hàng tiện lợi, mức thuế 8% sẽ được áp dụng
- Tại các cửa hàng tiện lợi có cả khu vực ăn tại chỗ và mang đi, bạn sẽ được hỏi liệu bạn có ăn tại chỗ (店内/イートイン) hay mang đi (持ち帰り/テイクアウト)
Mua Sắm Miễn Thuế cho Khách Thăm Ngắn Hạn
- Khách thăm (không cư trú) có thể mua sắm miễn thuế tại các cửa hàng tham gia với hộ chiếu hợp lệ và visa tạm thời
- Cư dân dài hạn (trạng thái cư trú) KHÔNG đủ điều kiện để mua sắm miễn thuế
Thuế Xe Cộ (自動車税)
Nếu bạn sở hữu một chiếc xe ở Nhật Bản, bạn sẽ phải trả thuế xe hàng năm.
Thuế Ô Tô (自動車税)
- Được lập hóa đơn hàng năm vào tháng 4/tháng 5
- Số tiền thay đổi theo dung tích động cơ:
| Kích Thước Động Cơ | Thuế Hàng Năm |
|---|---|
| Đến 1,000cc | ¥25,000 |
| 1,001–1,500cc | ¥30,500 |
| 1,501–2,000cc | ¥36,000 |
| 2,001–2,500cc | ¥43,500 |
| 2,501–3,000cc | ¥50,000 |
Xe Kei (軽自動車): Mức thuế cố định ¥10,800/năm
Phương thức thanh toán: qua cửa hàng tiện lợi, ngân hàng, thẻ tín dụng, hoặc PayPay
Thuế Trọng Lượng Ô Tô (自動車重量税)
- Được thanh toán khi kiểm tra xe (車検)
- Thay đổi theo trọng lượng xe:
- Đến 500kg: ¥8,200/năm (mỗi tấn ≈ ¥8,200)
- Xe ô tô tiêu chuẩn (~1,500kg): khoảng ¥24,600/năm
Thuế Tài Sản Cố Định (固定資産税)
Chủ sở hữu đất và tòa nhà ở Nhật Bản phải trả Thuế Tài Sản Cố Định (固定資産税) hàng năm.
- Mức thuế: 1.4% giá trị được đánh giá (課税標準額) của tài sản
- Ngoài ra, Thuế Kế Hoạch Thành Phố (都市計画税) lên đến 0.3% áp dụng ở các khu vực quy hoạch đô thị được chỉ định
- Lập hóa đơn: Thông báo hàng năm được gửi vào tháng 6; thanh toán trong bốn đợt
- Miễn thuế cho nhà ở: Đất cho nhà ở (住宅用地) có mức thuế đánh giá giảm (1/6 cho tiêu chuẩn; 1/3 cho các lô lớn)
Hiệp Định Thuế (租税条約)
Nhật Bản có các hiệp định thuế song phương (租税条約) với hơn 60 quốc gia để ngăn chặn việc đánh thuế hai lần.
Nội Dung Các Hiệp Định Thuế
- Thuế thu nhập: Tiền lương kiếm được bởi cư dân của các quốc gia có hiệp định có thể nhận được mức thuế khấu trừ giảm hoặc miễn
- Lương hưu: Một số hiệp định giảm thuế khấu trừ của Nhật Bản đối với các khoản thanh toán lương hưu một lần (脱退一時金)
- Cổ tức và lãi suất: Mức thuế khấu trừ giảm đối với thu nhập từ đầu tư
Cách Sử Dụng Hiệp Định Của Bạn
- Nộp Mẫu Đơn Yêu Cầu Hiệp Định Thuế (租税条約に関する届出書) cho nhà tuyển dụng hoặc văn phòng thuế
- Bạn cũng có thể nộp yêu cầu này khi nộp tờ khai thuế hàng năm
- Tham khảo trang web của Cơ quan Thuế Quốc gia (国税庁) để biết chi tiết về hiệp định: nta.go.jp
Các Quốc Gia Có Hiệp Định Thuế Với Nhật Bản (Danh Sách Một Phần)
Mỹ, Anh, Canada, Úc, Đức, Pháp, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Singapore, Hà Lan, Thụy Sĩ, Thái Lan, Việt Nam, Philippines, và nhiều quốc gia khác.
Phân Loại Cư Trú Cho Mục Đích Thuế
Nghĩa vụ thuế của bạn phụ thuộc vào trạng thái cư trú thuế của bạn:
| Trạng Thái | Tiếng Nhật | Ai | Thuế trên Thu Nhập |
|---|---|---|---|
| Cư Dân (居住者) | 居住者 | Ở Nhật Bản hơn 1 năm; HOẶC có "cư trú" Nhật Bản | Tất cả thu nhập toàn cầu |
| Cư Dân Không Thường Trú (非永住者) | 非永住者 | Cư dân dưới 5 năm trong 10 năm qua, không phải công dân Nhật Bản | Thu nhập từ nguồn Nhật Bản + thu nhập nước ngoài được thanh toán tại Nhật Bản hoặc chuyển về Nhật Bản |
| Không Cư Dân (非居住者) | 非居住者 | Ở Nhật Bản dưới 1 năm | Chỉ thu nhập từ nguồn Nhật Bản |
Hầu hết công nhân nước ngoài dài hạn là Cư Dân Không Thường Trú trong 5 năm đầu. Sau 5 năm, họ trở thành Cư Dân tiêu chuẩn (nghĩa vụ thuế thu nhập toàn cầu đầy đủ).
Các Liên Hệ & Tài Nguyên Thuế Chính
| Tài Nguyên | Liên Hệ / URL |
|---|---|
| Cơ Quan Thuế Quốc Gia (国税庁) | nta.go.jp |
| Tư Vấn Thuế (税務相談室) | 0570-00-5901 (ngày trong tuần) |
| Nộp Thuế Trực Tuyến e-Tax | e-tax.nta.go.jp |
| Câu Trả Lời Thuế (タックスアンサー) | nta.go.jp/taxes/shiraberu/taxanswer/ |
| Tư Vấn Người Nộp Thuế (Đa Ngôn Ngữ) | Có tại các Văn Phòng Thuế (税務署); yêu cầu phiên dịch viên |
| Văn Phòng Thuế Địa Phương (税務署) | Tìm tại: nta.go.jp/about/organization/access/ |
Hỗ trợ ngôn ngữ nước ngoài: Cơ quan Thuế Quốc gia cung cấp hướng dẫn thuế bằng tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt và các ngôn ngữ khác trên trang web của họ. Đối với các tình huống thuế phức tạp (nhiều nguồn thu nhập, tài sản nước ngoài, yêu cầu hiệp định lương hưu), nên tham khảo ý kiến của một kế toán thuế có chứng nhận (税理士) nói ngôn ngữ của bạn.
⚠️ 免責事項: 本ページの情報は参考目的であり、最新の正確な情報は各行政窓口・公式サイトでご確認ください。