Bảo hiểm Y tế Quốc dân
🏥
Bảo hiểm Y tế Quốc dân

Bảo Hiểm Y Tế Nhật Bản Cho Người Nước Ngoài 2026: Phí, Cách Đăng Ký Hoàn Chỉnh

Updated: 2026-03-20

Bảo Hiểm Y Tế Nhật Bản Cho Người Nước Ngoài 2026: Phí, Cách Đăng Ký Hoàn Chỉnh


Mục lục

  1. Bảo hiểm y tế quốc gia Nhật Bản (国民健康保険) là gì?
  2. Người nước ngoài có bắt buộc tham gia không?
  3. Phí bảo hiểm y tế Nhật Bản là bao nhiêu?
  4. Hướng dẫn đăng ký từng bước
  5. Sử dụng thẻ bảo hiểm y tế tại Nhật
  6. Hậu quả khi không đăng ký
  7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Bảo Hiểm Y Tế Quốc Gia Nhật Bản (国民健康保険) Là Gì? {#muc1}

Bảo hiểm y tế quốc gia Nhật Bản, tiếng Nhật là 国民健康保険 (Kokumin Kenko Hoken), thường được viết tắt là NHI (National Health Insurance), là hệ thống bảo hiểm y tế công lập do chính quyền địa phương (thành phố, thị trấn, quận) quản lý.

Hệ thống này ra đời nhằm đảm bảo mọi cư dân sinh sống hợp pháp tại Nhật Bản — bao gồm cả người nước ngoài — đều có thể tiếp cận dịch vụ y tế với chi phí hợp lý. Khi khám bệnh tại các cơ sở y tế được bảo hiểm chi trả, bạn chỉ cần trả 30% chi phí thực tế, phần còn lại do quỹ bảo hiểm thanh toán.

Khác gì với bảo hiểm y tế công ty?

Tại Nhật có hai loại bảo hiểm y tế chính:

Loại Tên tiếng Nhật Dành cho ai
Bảo hiểm y tế quốc gia 国民健康保険 Người tự kinh doanh, du học sinh, thực tập sinh, người không có việc làm toàn thời gian
Bảo hiểm y tế công ty 健康保険 (Kenkou Hoken) Nhân viên chính thức làm việc cho công ty

Nếu bạn là kỹ sư kỹ thuật làm việc chính thức tại một công ty Nhật, chủ lao động sẽ đăng ký bảo hiểm y tế công ty cho bạn và trả một nửa phí bảo hiểm. Ngược lại, nếu bạn là du học sinh hoặc thực tập sinh kỹ năng, bạn thường phải tự đăng ký kokumin kenko hoken tại tòa thị chính.

Ai phải tham gia?

Theo luật Nhật Bản, tất cả cư dân có thẻ cư trú (在留カード) hợp lệ và không được bảo hiểm y tế công ty bảo vệ đều có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm y tế quốc gia. Đây không phải là lựa chọn tự nguyện — đây là nghĩa vụ pháp lý.


2. Người Nước Ngoài Có Bắt Buộc Tham Gia Không? {#muc2}

Câu trả lời ngắn gọn: Có, trong hầu hết các trường hợp.

Kể từ năm 1986, Nhật Bản đã mở rộng hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia cho người nước ngoài. Từ năm 2012, bất kỳ ai có tư cách lưu trú (在留資格) từ 3 tháng trở lên đều được đăng ký vào hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia và có nghĩa vụ tham gia nếu không được bảo hiểm y tế công ty bao phủ.

Loại visa nào phải tham gia?

Các loại tư cách lưu trú sau đây bắt buộc phải tham gia kokumin kenko hoken:

  • Du học sinh (留学 / Ryugaku) — trừ khi trường học có chương trình bảo hiểm riêng
  • Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) — nếu không được công ty đăng ký bảo hiểm
  • Kỹ năng đặc định (特定技能) — tương tự
  • Người phụ thuộc (家族滞在) — vợ/chồng, con cái không đi làm
  • Vĩnh trú (永住者), Nhật kiều phối ngẫu (日本人の配偶者等) không làm việc chính thức
  • Visa dài hạn khác không thuộc diện bảo hiểm công ty

Ai được miễn?

Một số trường hợp không cần đăng ký kokumin kenko hoken:

  • Người đang được bảo hiểm y tế công ty (健康保険) bao phủ (và cả thân nhân phụ thuộc của họ)
  • Người có tư cách lưu trú ngắn hạn (短期滞在) dưới 3 tháng
  • Người được bảo hiểm y tế của trường đại học bao phủ trong một số trường hợp nhất định
  • Công chức, nhân viên nhà nước thuộc hệ thống 共済組合 (Kyosai Kumiai)

Lưu ý quan trọng: Nhiều du học sinh Việt Nam lầm tưởng rằng vì trường đã có bảo hiểm học sinh, họ không cần đăng ký bảo hiểm quốc gia. Tuy nhiên, bảo hiểm học sinh của trường không thay thế kokumin kenko hoken. Bạn vẫn có nghĩa vụ đăng ký riêng tại tòa thị chính.


3. Phí Bảo Hiểm Y Tế Nhật Bản Là Bao Nhiêu? {#muc3}

Đây là câu hỏi được nhiều bạn người Việt quan tâm nhất. Phí bảo hiểm y tế quốc gia không cố định — nó thay đổi tùy theo thu nhập hàng năm, độ tuổi, nơi cư trú (thành phố nào)số người trong hộ gia đình.

Cách tính phí bảo hiểm

Phí kokumin kenko hoken bao gồm hai thành phần chính:

  1. Phí dựa trên thu nhập (所得割): Tỷ lệ % áp dụng trên thu nhập chịu thuế (thu nhập sau khi trừ 430,000 yên)
  2. Phí cơ bản theo đầu người (均等割): Một khoản cố định mỗi năm tính theo số người trong hộ

Công thức tổng quát:

Phí hàng năm = (Thu nhập − 430,000 yên) × tỷ lệ thu nhập (%) + phí đầu người × số người

Tỷ lệ và mức phí cụ thể do từng thành phố quy định, vì vậy phí ở Tokyo sẽ khác Osaka, khác Nagoya.

Phí trung bình theo mức thu nhập

Dưới đây là ước tính tham khảo cho một người độc thân sống tại Tokyo (năm 2026):

Thu nhập hàng năm Phí bảo hiểm ước tính/năm Phí trung bình/tháng
Không có thu nhập (du học sinh, mới đến) ~50,000 – 70,000 yên ~4,000 – 6,000 yên
1,000,000 yên (~ 160 triệu đồng) ~80,000 – 100,000 yên ~7,000 – 8,500 yên
2,000,000 yên ~130,000 – 160,000 yên ~11,000 – 13,500 yên
3,000,000 yên ~180,000 – 220,000 yên ~15,000 – 18,000 yên

Phí trên chỉ mang tính tham khảo. Số chính xác sẽ được thông báo trong thư thông báo phí (納入通知書) gửi về địa chỉ cư trú của bạn mỗi năm vào tháng 6–7.

Giảm phí cho hộ thu nhập thấp

Nếu thu nhập của bạn thấp (hoặc bằng 0 như nhiều du học sinh mới đến), bạn có thể được giảm phần phí đầu người (均等割) theo các mức sau:

Mức giảm Điều kiện thu nhập hộ gia đình
Giảm 7 phần (tức còn 30%) Thu nhập ≤ 430,000 yên + 100,000 yên × số người đi làm
Giảm 5 phần (tức còn 50%) Thu nhập ≤ 430,000 + 285,000 × (số người trong hộ − 1) yên
Giảm 2 phần (tức còn 80%) Thu nhập ≤ 430,000 + 520,000 × (số người trong hộ − 1) yên

Việc giảm phí này được tự động xét duyệt dựa trên khai báo thu nhập, không cần nộp đơn riêng trong hầu hết các trường hợp.


4. Hướng Dẫn Đăng Ký Từng Bước {#muc4}

Đăng ký kokumin kenko hoken không quá phức tạp. Bạn cần đến tòa thị chính (市役所 / 区役所) nơi bạn đã đăng ký hộ khẩu (住民登録).

Giấy tờ cần chuẩn bị

Trước khi đến tòa thị chính, hãy chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

  • Thẻ cư trú (在留カード) — bản gốc
  • Hộ chiếu (パスポート) — bản gốc
  • Con dấu (印鑑 / hanko) — nếu có (không bắt buộc ở nhiều nơi)
  • Tài khoản ngân hàng Nhật Bản — nếu muốn đăng ký thanh toán tự động (口座振替)
  • Giấy tờ chứng minh thu nhập — nếu có, để xét giảm phí (bản khai thuế, hợp đồng lao động...)
  • Giấy chứng nhận thôi tham gia bảo hiểm công ty (健康保険資格喪失証明書) — nếu vừa nghỉ việc

Nếu bạn mới đến Nhật và chưa có thu nhập, chỉ cần thẻ cư trú và hộ chiếu là đủ để đăng ký.

Các bước tại tòa thị chính

Bước 1: Đến quầy 「国民健康保険係」 (Kokuminkenkou hoken kakari) tại tòa thị chính hoặc văn phòng quận. Nếu không tìm được, hỏi nhân viên hướng dẫn ở cửa vào.

Bước 2: Điền vào mẫu đơn đăng ký (申請書). Nhân viên sẽ hỗ trợ bạn nếu bạn không đọc được tiếng Nhật — nhiều tòa thị chính ở các thành phố lớn có nhân viên nói tiếng Anh hoặc có phiên dịch.

Bước 3: Nộp giấy tờ và chờ xử lý. Thường mất 15–30 phút.

Bước 4: Nhận thẻ bảo hiểm y tế (健康保険証) ngay tại chỗ hoặc nhận qua bưu điện sau vài ngày tùy địa phương.

Bước 5: Vài tuần sau, bạn sẽ nhận được thư thông báo phí (納入通知書) kèm phiếu nộp tiền. Bạn có thể nộp tại cửa hàng tiện lợi (コンビニ), ngân hàng, hoặc đăng ký thanh toán tự động qua tài khoản ngân hàng.

Thời hạn đăng ký: Bạn phải đăng ký trong vòng 14 ngày kể từ khi đăng ký hộ khẩu. Nếu trễ, bạn vẫn có thể đăng ký nhưng có thể bị truy thu phí từ ngày đáng lẽ phải tham gia.


5. Sử Dụng Thẻ Bảo Hiểm Y Tế Tại Nhật {#muc5}

Sau khi có thẻ bảo hiểm y tế (健康保険証), bạn có thể đến bất kỳ bệnh viện, phòng khám nào có ký hợp đồng với hệ thống bảo hiểm quốc gia (hầu hết các cơ sở y tế tại Nhật đều thuộc diện này).

Bảo hiểm chi trả 70% chi phí y tế

Khi xuất trình thẻ bảo hiểm tại quầy tiếp nhận, bạn chỉ cần trả 30% tổng chi phí khám, xét nghiệm, điều trị. Ví dụ:

  • Khám nội khoa thông thường: tổng phí ~3,000 yên → bạn trả ~900 yên
  • Chụp X-quang: tổng phí ~5,000 yên → bạn trả ~1,500 yên
  • Nhập viện phẫu thuật: tổng phí ~300,000 yên → bạn trả ~90,000 yên

Ngoài ra, hệ thống 高額療養費 (Kougatsu ryouyouhi) — chế độ giới hạn chi phí y tế cao — giúp bạn không phải trả quá một mức nhất định mỗi tháng, dù hóa đơn có lớn đến đâu. Với người thu nhập thấp (dưới 370,000 yên/tháng), mức trần này vào khoảng 35,400 yên/tháng.

Nha khoa và đơn thuốc

  • Nha khoa (歯科): Bảo hiểm chi trả các điều trị cơ bản như sâu răng, nhổ răng, chữa tủy. Tuy nhiên, niềng răng thẩm mỹ, implant, và tẩy trắng răng không được bảo hiểm.
  • Thuốc theo toa (処方薬): Khi nhận đơn thuốc từ bác sĩ và mua tại nhà thuốc (薬局), bạn cũng chỉ trả 30%. Thuốc không kê toa mua tự do tại hiệu thuốc không được bảo hiểm hỗ trợ.
  • Khám tâm lý, tâm thần: Được bảo hiểm chi trả như các bệnh thông thường khác.

Mẹo thực tế: Luôn mang theo thẻ bảo hiểm khi đi khám. Nếu quên thẻ, bạn sẽ phải trả 100% chi phí tạm thời và làm thủ tục hoàn trả sau — rất bất tiện.


6. Hậu Quả Khi Không Đăng Ký {#muc6}

Nhiều bạn người Việt, đặc biệt là du học sinh mới sang, chọn cách bỏ qua đăng ký bảo hiểm y tế vì nghĩ rằng mình khỏe mạnh và không cần. Đây là một sai lầm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

1. Bị truy thu phí từ ngày đến Nhật

Khi bạn đăng ký muộn — dù 6 tháng hay 2 năm sau — tòa thị chính sẽ tính phí từ ngày bạn đáng lẽ phải tham gia (thường là ngày đăng ký hộ khẩu). Bạn sẽ nhận một hóa đơn lớn cho toàn bộ thời gian bỏ lỡ.

2. Phải trả 100% chi phí y tế trong thời gian chưa có bảo hiểm

Nếu bị ốm hoặc tai nạn trước khi đăng ký, bạn phải trả toàn bộ hóa đơn viện phí. Một ca phẫu thuật tại Nhật có thể lên tới hàng triệu yên.

3. Ảnh hưởng đến gia hạn visa và thường trú

Hồ sơ đăng ký bảo hiểm y tế và lịch sử đóng phí có thể được kiểm tra trong quá trình gia hạn visa hoặc xin thường trú (永住)quốc tịch. Không có bảo hiểm hoặc nợ phí bảo hiểm là một dấu hiệu tiêu cực.

4. Không thể sử dụng nhiều dịch vụ công

Một số dịch vụ công liên quan đến y tế, trợ cấp sinh đẻ, hoặc trợ cấp bệnh hiểm nghèo chỉ dành cho người đã tham gia bảo hiểm y tế quốc gia.

Kết luận: Chi phí đăng ký bảo hiểm có vẻ cao với du học sinh, nhưng không đăng ký sẽ tốn kém hơn nhiều về lâu dài. Hãy đăng ký ngay khi hoàn thành đăng ký hộ khẩu.


7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) {#faq}

Người nước ngoài có phải đóng bảo hiểm y tế ở Nhật không?

Có. Theo luật Nhật Bản, tất cả cư dân có tư cách lưu trú từ 3 tháng trở lên đều có nghĩa vụ pháp lý tham gia một trong hai hệ thống bảo hiểm y tế: bảo hiểm y tế công ty (健康保険) hoặc bảo hiểm y tế quốc gia (国民健康保険). Nếu bạn không được công ty đăng ký bảo hiểm, bạn phải tự đăng ký kokumin kenko hoken tại tòa thị chính.


Phí bảo hiểm y tế Nhật Bản mỗi tháng là bao nhiêu?

Phí bảo hiểm khác nhau tùy địa phương và thu nhập. Với du học sinh hoặc người mới đến Nhật chưa có thu nhập, phí thường dao động từ 4,000 đến 6,000 yên/tháng (khoảng 640,000 – 960,000 đồng). Người có thu nhập cao hơn sẽ đóng nhiều hơn, có thể lên tới 15,000–20,000 yên/tháng hoặc cao hơn. Mức phí chính xác sẽ được thông báo hàng năm.


Làm thế nào để đăng ký bảo hiểm y tế quốc gia ở Nhật?

Bạn cần đến tòa thị chính (市役所/区役所) nơi đăng ký hộ khẩu, mang theo thẻ cư trú (在留カード)hộ chiếu. Điền mẫu đơn đăng ký và nhận thẻ bảo hiểm ngay tại chỗ. Toàn bộ quá trình thường mất khoảng 30 phút. Nên đăng ký trong vòng 14 ngày kể từ khi làm hộ khẩu để tránh bị truy thu phí.


Có thể dùng thẻ bảo hiểm ngay sau khi đăng ký không?

Có. Trong hầu hết các trường hợp, thẻ bảo hiểm có hiệu lực ngay từ ngày đăng ký (hoặc ngay từ ngày đến Nhật nếu bạn đăng ký trong thời hạn 14 ngày). Một số tòa thị chính phát thẻ ngay tại chỗ, một số gửi qua bưu điện sau 1–2 tuần. Nếu cần đi khám khẩn trước khi nhận thẻ, hãy xin giấy xác nhận đang làm thủ tục (手続き中の証明書) từ tòa thị chính.


Không đăng ký bảo hiểm y tế thì sao?

Hậu quả rất nghiêm trọng: bạn sẽ bị truy thu toàn bộ phí bảo hiểm từ ngày đáng lẽ phải đóng, phải tự trả 100% chi phí khám chữa bệnh trong thời gian chưa có bảo hiểm, và hồ sơ vi phạm có thể ảnh hưởng đến gia hạn visa hoặc xin thường trú sau này. Tuyệt đối không nên bỏ qua nghĩa vụ này.


Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo dựa trên quy định năm 2026. Phí và chính sách có thể thay đổi theo từng địa phương. Vui lòng xác nhận thông tin chính xác tại tòa thị chính địa phương hoặc trang web chính thức của chính quyền thành phố nơi bạn cư trú.

Bài viết được cung cấp bởi 外国人ナビ (Gaikoku-jin Navi) — hướng dẫn cuộc sống tại Nhật Bản cho người nước ngoài bằng 5 ngôn ngữ.
<!-- enrichment-v3 -->

Hiểu về Hai Hệ Thống Bảo Hiểm Y Tế Chính ở Nhật Bản

Nhật Bản có hai hệ thống bảo hiểm y tế chính. Bạn tham gia hệ thống nào phụ thuộc vào tình hình việc làm của bạn. Nhiều người nước ngoài cảm thấy bối rối về điều này — đây là một giải thích rõ ràng.

Hệ Thống 1: Bảo Hiểm Y Tế Nhân Viên (健康保険 / 社会保険)

Ai tham gia: Nhân viên của các công ty có 5 hoặc nhiều hơn nhân viên toàn thời gian, và nhân viên bán thời gian đáp ứng một số ngưỡng về giờ làm việc/thu nhập nhất định.

Cách tham gia: Nhà tuyển dụng của bạn sẽ tự động xử lý việc đăng ký khi bạn bắt đầu làm việc. Bạn KHÔNG cần phải đến văn phòng thành phố.

Phí bảo hiểm:
- Chia đều 50/50 giữa bạn và nhà tuyển dụng
- Dựa trên mức lương hàng tháng của bạn
- Ví dụ: Nếu mức lương hàng tháng của bạn là ¥300,000, tổng phí bảo hiểm ≈ ¥30,000 (bạn trả ¥15,000; nhà tuyển dụng trả ¥15,000)

Phạm vi bảo hiểm:
- Bao phủ 70% chi phí như bảo hiểm y tế quốc gia (bạn trả 30% chi phí y tế)
- Các quyền lợi bổ sung không có trong NHI:
- Quyền lợi nghỉ ốm/chấn thương (傷病手当金): ~2/3 mức lương hàng ngày trong tối đa 18 tháng nếu bạn không thể làm việc do bệnh tật
- Quyền lợi nghỉ thai sản (出産手当金): ~2/3 mức lương hàng ngày trong 98 ngày xung quanh thời điểm sinh

Thẻ bảo hiểm: Nhà tuyển dụng của bạn sẽ cấp thẻ bảo hiểm y tế (健康保険証) — sử dụng thẻ này tại bệnh viện và phòng khám.

Hệ Thống 2: Bảo Hiểm Y Tế Quốc Dân (国民健康保険 / NHI)

Ai tham gia: Tất cả những ai KHÔNG được bảo hiểm y tế nhân viên bảo hiểm:
- Người lao động tự do
- Người làm nghề tự do
- Cư dân thất nghiệp
- Sinh viên
- Nhân viên của các công ty rất nhỏ không có bảo hiểm y tế cho nhân viên

Cách tham gia: Đến văn phòng thành phố — xem phần chính về Bảo Hiểm Y Tế Quốc Dân trong hướng dẫn này.

Hệ Thống 3: Bảo Hiểm Y Tế Người Cao Tuổi Giai Đoạn Muộn (後期高齢者医療制度)

Ai tham gia: Tất cả cư dân từ 75 tuổi trở lên (hoặc 65+ với một số khuyết tật nhất định)

  • Tự động chuyển từ bảo hiểm y tế nhân viên hoặc NHI khi đủ 75 tuổi
  • Phí đồng thanh toán: 10% chi phí y tế (so với 30% cho NHI tiêu chuẩn)
  • Được quản lý bởi một liên đoàn khu vực (広域連合) ở mỗi tỉnh.

Tôi Đang Ở Hệ Thống Nào? Hướng Dẫn Nhanh

Tình Huống Của Bạn Bảo Hiểm Của Bạn
Nhân viên công ty toàn thời gian Bảo hiểm y tế nhân viên (健康保険)
Nhân viên bán thời gian (20+ giờ/tuần, ¥88,000+/tháng tại công ty có 50+ nhân viên) Bảo hiểm y tế nhân viên (健康保険)
Nhân viên bán thời gian (dưới ngưỡng) Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険)
Người lao động tự do / freelancer Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険)
Sinh viên Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険)
Từ 75 tuổi trở lên Bảo hiểm y tế người cao tuổi giai đoạn muộn (後期高齢者医療制度)
Thành viên gia đình phụ thuộc của nhân viên Được thêm vào bảo hiểm y tế của nhân viên như người phụ thuộc (被扶養者)

Chuyển Đổi Giữa Các Hệ Thống

  • Khi bạn rời khỏi một công việc: Bạn có 14 ngày để chuyển sang NHI tại văn phòng thành phố, hoặc tiếp tục bảo hiểm y tế nhân viên một cách tự nguyện trong tối đa 2 năm (任意継続被保険者制度 — phí bảo hiểm sẽ hoàn toàn do bạn chịu trách nhiệm).
  • Khi bạn gia nhập một công ty: Nhà tuyển dụng sẽ đăng ký cho bạn; thông báo cho văn phòng thành phố để hủy NHI trong vòng 14 ngày.

Quan trọng: Không bao giờ để có khoảng trống trong bảo hiểm y tế. Đăng ký NHI ngay lập tức khi rời khỏi công việc cho đến khi bạn tìm được việc làm mới có bảo hiểm. Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về phí bảo hiểm từ thời điểm bạn mất bảo hiểm trước đó.

📎 参考リンク・公式情報

※ 外部サイトへのリンクです。最新情報は各公式サイトでご確認ください。

⚠️ 免責事項: 本ページの情報は参考目的であり、最新の正確な情報は各行政窓口・公式サイトでご確認ください。